
Thuốc trừ sâu và phân bón sinh học PPG
Thuốc trừ sâu sinh học PPG - 3166
| STT | Thành phần | Ký hiệu hóa học | Hàm lượng (%) |
| 1 | Tên sản phẩm | Thuốc trừ sâu sinh học |
|
| 2 | Thương hiệu | PPG |
|
| 3 | Model | PPG - 3166 |
|
| 4 | Thành phần |
|
|
| 4.1 | Axit anacardic | C₂₂H₃₆O₃ | 39,00 |
| 4.2 | Cardol | C₂₁H₃₄O₂ | 10,80 |
| 4.3 | Cardanol | C₂₁H₃₆O | 6,00 |
| 4.4 | 2-Methylcardol | C₂₂H₃₆O₂ | 1,80 |
| 4.5 | Phenol, polymer | Hỗn hợp | 2,40 |
| 4.6 | Acid lauric | C₁₂H₂₄O₂ | 19,20 |
| 4.7 | Acid myristic | C₁₄H₂₈O₂ | 7,20 |
| 4.8 | Acid palmitic | C₁₆H₃₂O₂ | 3,40 |
| 4.9 | Acid caprylic | C₈H₁₆O₂ | 2,80 |
| 4.10 | Acid capric | C₁₀H₂₀O₂ | 2,40 |
| 4.11 | Acid oleic | C₁₈H₃₄O₂ | 2,72 |
| 4.12 | Acid stearic | C₁₈H₃₆O₂ | 1,20 |
| 4.13 | Acid linoleic | C₁₈H₃₂O₂ | 0,72 |
| 4.14 | Acid caproic | C₆H₁₂O₂ | 0,20 |
| 4.15 | Acid linolenic | C₁₈H₃₀O₂ | 0,08 |
| 4.16 | Acid arachidic | C₂₀H₄₀O₂ | 0,04 |
| 4.17 | Acid eicosenoic/gadoleic | C₂₀H₃₈O₂ | 0,04 |
| 5 | Công dụng | Trị nấm, rỉ sắt, sâu bệnh trên cây cà phê, cây sầu riêng, cây bơ và trị nấm tuyến trùng trên gốc cây hồ tiêu |
|
