
Sơn dân dụng PPG
Sơn tường cao cấp PPG - 3166
| STT | Hạng mục | Thông số kỹ thuật | Ghi chú kỹ thuật |
| 1 | Tên thương mại | Sơn tường cao cấp |
|
| 2 | Thương hiệu | PPG |
|
| 3 | Model | PPG - 3166 |
|
| 4 | Nhóm sản phẩm | Sơn tường nội thất / ngoại thất | Phù hợp cho tường bê tông, vữa xi măng, tường xây và bề mặt đã bả/trét. Không thay thế sơn chống thấm chuyên dụng. |
| 5 | Hệ nhựa | Pure Acrylic / Acrylic Copolymer | Hệ nhựa acrylic cao cấp giúp tăng độ bám dính, bền màu và phù hợp với khí hậu nóng ẩm. |
| 6 | Hệ thi công khuyến nghị | 1 lớp lót + 2 lớp phủ | Lớp lót giúp khóa nền, lớp phủ thứ nhất tạo màu, lớp phủ thứ hai hoàn thiện màng sơn. |
| 7 | Số lớp sơn phủ | 2 lớp | Giúp đảm bảo độ che phủ, độ đều màu và độ bền màng sơn. |
| 8 | Độ phủ nội thất | 12 - 16 m²/lít/lớp | Phụ thuộc vào độ phẳng, độ hút nền, phương pháp thi công và tỷ lệ pha loãng. |
| 9 | Độ phủ ngoại thất | 11 - 14 m²/lít/lớp | Phù hợp cho hệ sơn ngoại thất cao cấp, có yêu cầu cao hơn về độ bền thời tiết. |
| 10 | Độ dày màng khô | 30 - 40 µm/lớp | Dải độ dày phù hợp để đảm bảo độ che phủ, độ bền màng và tính thẩm mỹ bề mặt. |
| 11 | Độ dày màng ướt | 75 - 100 µm/lớp | Dùng để kiểm soát quá trình thi công, sau khi bay hơi nước sẽ tạo màng khô đạt yêu cầu. |
| 12 | Thời gian khô bề mặt nội thất | 30 phút - 2 giờ | Áp dụng trong điều kiện thông gió tốt, nhiệt độ khoảng 30°C. Thời gian khô có thể kéo dài khi độ ẩm cao. |
| 13 | Thời gian khô bề mặt ngoại thất | 30 phút - 3 giờ | Phụ thuộc vào điều kiện thời tiết, độ ẩm không khí, nắng, gió và độ dày màng sơn. |
| 14 | Thời gian sơn lớp kế tiếp | 2 - 4 giờ | Chỉ thi công lớp tiếp theo khi lớp trước đã khô đạt yêu cầu, tránh loang màu hoặc kéo màng sơn. |
| 15 | Hàm lượng VOC | ≤ 50 g/lít | Phù hợp cho dòng sơn cao cấp, sử dụng tốt trong nhà ở, văn phòng và công trình dân dụng. |
| 16 | Tỷ lệ pha loãng | 5 - 15% nước sạch | Pha bằng nước sạch và khuấy đều trước khi thi công. Không pha quá mức để tránh giảm độ che phủ và độ bền màng sơn. |
| 17 | Bề mặt hoàn thiện nội thất | Matt / Soft Matt / Semi Gloss | Matt và Soft Matt cho bề mặt sang, ít lộ lỗi nền. Semi Gloss dễ lau chùi hơn nhưng yêu cầu nền phẳng hơn. |
| 18 | Bề mặt hoàn thiện ngoại thất | Sheen / Semi Gloss / Bóng mờ | Độ bóng nhẹ giúp giảm bám bụi, dễ vệ sinh và tăng khả năng chống chịu thời tiết. |
| 19 | Khả năng lau chùi | Cao | Phù hợp cho phòng khách, hành lang, cầu thang, phòng trẻ em và khu vực thường xuyên tiếp xúc. |
| 20 | Khả năng chống bám bẩn | Cao | Hỗ trợ hạn chế bám bụi và vết bẩn thông thường. Cần vệ sinh đúng cách để duy trì bề mặt đẹp lâu dài. |
| 21 | Khả năng chống nấm mốc | Có | Hiệu quả tốt khi nền tường khô, không thấm ngược và không bị ẩm chân tường. |
| 22 | Khả năng kháng kiềm | Có, khi dùng cùng lớp lót kháng kiềm | Khuyến nghị cho tường mới, tường bả hoặc nền xi măng có độ kiềm cao để hạn chế ố màu, loang màu và bong tróc. |
| 23 | Khả năng bền màu ngoại thất | Cao | Phù hợp cho mặt tiền, tường hướng nắng và khu vực chịu tác động trực tiếp từ thời tiết. |
| 24 | Khả năng chống tia UV | Có | Giúp hạn chế bạc màu và giảm lão hóa màng sơn khi sử dụng ngoài trời. |
| 25 | Khả năng che phủ vết nứt nhỏ | Có, với dòng ngoại thất đàn hồi | Hỗ trợ che phủ các vết nứt chân chim nhỏ. Không thay thế biện pháp xử lý nứt kết cấu hoặc nứt gây thấm. |
| 26 | Bề mặt áp dụng | Tường bê tông, vữa xi măng, tường xây, bề mặt bả/trét | Bề mặt cần khô, sạch, chắc, không bụi phấn, không dầu mỡ, không muối hóa và không bong tróc. |
| 27 | Dụng cụ thi công | Rulô, cọ, máy phun | Rulô phù hợp cho nhà dân dụng. Máy phun phù hợp với diện tích lớn và cần thợ có kinh nghiệm. |
| 28 | Điều kiện thi công | Nhiệt độ > 10°C, độ ẩm < 85% | Tránh thi công khi trời mưa, trời nồm, tường ẩm, nắng gắt hoặc khi bề mặt có nguy cơ đọng sương. |
| 29 | Độ ẩm nền tường | Nền phải khô đạt yêu cầu | Không thi công trên tường còn ẩm, thấm ngược hoặc mới trát chưa ổn định. |
| 30 | Thời gian ổn định tường mới | Tối thiểu 12 - 15 ngày | Nên để vữa xi măng ổn định trước khi tiến hành bả, sơn lót và sơn phủ. |
| 31 | Sơn lót khuyến nghị | 1 lớp lót kháng kiềm | Giúp tăng bám dính, giảm hút sơn, hạn chế kiềm hóa và giúp màu phủ đều hơn. |
| 32 | Quy cách đóng gói | 1 L / 5 L / 18 L | Phù hợp cho sửa chữa nhỏ, nhà dân dụng và công trình quy mô lớn. |
| 33 | Điều kiện bảo quản | 5 - 40°C | Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp. Đậy kín nắp sau khi mở thùng. |
| 34 | Cấu hình nội thất khuyến nghị | Lót kháng kiềm + 2 lớp PPG Premium Interior | Ưu tiên bề mặt Soft Matt hoặc Semi Gloss, VOC thấp, ít mùi và dễ lau chùi. |
| 35 | Cấu hình ngoại thất khuyến nghị | Lót kháng kiềm ngoại thất + 2 lớp PPG Premium Exterior | Ưu tiên khả năng kháng UV, chống bám bẩn, chống nấm mốc, bền màu và chịu thời tiết. |
| 36 | Thông số kỹ thuật tổng hợp | Nội thất: 12 - 16 m²/lít/lớp; ngoại thất: 11 - 14 m²/lít/lớp; màng khô: 30 - 40 µm/lớp; VOC: ≤ 50 g/lít | Bộ thông số phù hợp để sử dụng trong hồ sơ kỹ thuật, catalogue sản phẩm và nội dung giới thiệu trên website. |
